megavietnam.vn
Tiếng ViệtEnglish
CÁC SỐ KÝ HIỆU THAN ĐEN CÓ Ý NGHĨA GÌ? GIẢI THÍCH CHI TIẾT CHUẨN KỸ THUẬT ASTM

CÁC SỐ KÝ HIỆU THAN ĐEN CÓ Ý NGHĨA GÌ? GIẢI THÍCH CHI TIẾT CHUẨN KỸ THUẬT ASTM

Trong lĩnh vực hóa chất – cao su – sơn – nhựa, than đen (Carbon Black) thường được phân biệt bằng các mã như N220, N330, N550, N660…. Những con số này không phải ký hiệu ngẫu nhiên, mà tuân theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM D1765, giúp người dùng nhanh chóng nhận biết đặc tính kỹ thuật và ứng dụng phù hợp của từng loại than đen.

CÁC SỐ KÝ HIỆU THAN ĐEN CÓ Ý NGHĨA GÌ? GIẢI THÍCH CHI TIẾT CHUẨN KỸ THUẬT ASTMCHẤT ĐÓNG RẮN EPOXY LÀ GÌ? VAI TRÒ, PHÂN LOẠI VÀ ỨNG DỤNG THỰC TẾGIÁ CAO SU HÔM NAY 18/11: THỊ TRƯỜNG TĂNG MẠNHGIÁ CAO SU NGÀY 22/10: GIÁ CAO SU CUỐI TUẦN GIẢM SÂU TOÀN THỊ TRƯỜNGGIÁ TRỊ CAO SU XUẤT KHẨU THÁNG 9 GIẢM GẦN 16%

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đúng – đọc chuẩn – chọn chính xác các ký hiệu than đen đang được bán phổ biến trên thị trường.

🔍 Ký hiệu than đen là gì?

Ký hiệu than đen là mã phân loại kỹ thuật do Hiệp hội Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) ban hành, dùng để mô tả:

Kích thước hạt than đen.

Diện tích bề mặt.

Cấu trúc liên kết giữa các hạt.

Mức độ gia cường cho cao su, sơn, nhựa.

👉 Nhờ mã này, kỹ sư và nhà sản xuất có thể chọn đúng loại than đen cho từng mục đích sử dụng, tránh lãng phí hoặc sai công năng.

🧩 Cấu trúc chung của mã than đen (ví dụ: N330)

Một mã than đen tiêu chuẩn thường có dạng: Nxyz.

Trong đó:

N là ký hiệu loại lưu hóa.

x là nhóm kích thước hạt (diện tích bề mặt).

y và z là chỉ số cấu trúc hạt.

🔤 Ý nghĩa chữ cái đầu: N và S

🟢 N (Normal curing)

Đây là loại than đen lưu hóa bình thường, được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường hiện nay, đặc biệt trong cao su và lốp xe.

🟡 S (Slow curing)

Là loại lưu hóa chậm, ít gặp, thường dùng cho một số công thức đặc biệt.

👉 Trên thực tế, hơn 95% than đen thương mại hiện nay mang ký hiệu “N”.

Ý nghĩa chữ số đầu tiên – kích thước hạt than đen

Chữ số đầu tiên trong mã than đen thể hiện mức độ mịn của hạt, hay còn gọi là diện tích bề mặt.

🔹 Số càng nhỏ → hạt càng mịn → độ gia cường càng cao → giá thành càng lớn.

Nhóm số 1–2: Hạt cực mịn, gia cường rất cao, dùng cho lốp xe cao cấp.

Nhóm số 3: Hạt mịn, cân bằng tốt giữa giá thành và tính năng.

Nhóm số 5–6: Hạt lớn hơn, gia cường trung bình.

Nhóm số 7–9: Hạt rất to, chủ yếu làm chất độn hoặc tạo màu.

👉 Trong thực tế, N330 là loại được sử dụng rộng rãi nhất nhờ tính đa dụng và chi phí hợp lý.

🧱 Ý nghĩa hai chữ số cuối – cấu trúc hạt than đen

Hai chữ số cuối trong mã thể hiện cấu trúc (structure) – tức là mức độ liên kết và phân nhánh giữa các hạt than đen.

🔹 Cấu trúc thấp:

Dễ phân tán.

Độ nhớt khi trộn thấp.

Phù hợp cho sản phẩm cần bề mặt mịn.

🔹 Cấu trúc trung bình:

Cân bằng giữa độ cứng và khả năng gia công.

Phù hợp cho đa số ứng dụng cao su kỹ thuật.

🔹 Cấu trúc cao:

Tăng độ cứng, độ đàn hồi.

Cải thiện khả năng dẫn điện.

Dùng cho cao su dẫn điện, vật liệu chống tĩnh điện.

Giải thích nhanh các mã than đen phổ biến

Than đen N220

Hạt rất mịn, gia cường cao, chống mài mòn tốt. Thường dùng trong lốp xe chất lượng cao và sản phẩm chịu tải lớn.

Than đen N330

Hạt mịn, cấu trúc trung bình, dễ gia công. Đây là “than đen quốc dân”, được dùng nhiều trong cao su, keo, sơn công nghiệp.

Than đen N550

Hạt trung bình, độ cứng vừa phải, giúp giảm chi phí, có đặc tính gia cường tốt cho cao su mềm và giúp tăng tốc độ đùn, bề mặt sản phẩm nhẵn mịn.

Than đen N660

Hạt lớn, mềm, ít gia cường. Với đặc tính cân bằng giữa độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu mài mòn, N660 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sản phẩm cao su và nhựa.

Than đen N774

Hạt lớn, ít gia cường, được sử dụng phổ biến trong ngành cao su và nhựa, giúp tăng khả năng chịu mài mòn với chi phí thấp.

👉 Việc hiểu đúng ý nghĩa các số ký hiệu than đen giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu cho từng ứng dụng, tối ưu chi phí sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra. Chỉ cần nhớ: Số càng nhỏ → hạt càng mịn → gia cường càng cao; Cấu trúc càng lớn → sản phẩm càng cứng & có khả năng dẫn điện tốt.

 

Bình luận
Gửi bình luận
Bình luận