Đặc tính | - Độ bóng tốt: Giúp bề mặt sơn sáng, tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm. - Tương thích với NC: Dễ phối trộn với nhựa nitrocellulose, tạo hệ sơn linh hoạt và ổn định. - Màng sơn bền màu: Đảm bảo độ ổn định lâu dài trong điều kiện công nghiệp. - Khả năng gia công dễ dàng: Thuận tiện trong sản xuất các hệ sơn công nghiệp, đặc biệt là hệ sơn kinh tế. - Khả năng hòa tan: Tan tốt trong Xylene, n-Butyl acetate, Acetone; không tan trong Benzinum. |
Tương thích | - Aliphatic polyisocyanate: + - Aromatic polyisocyanates: + - Cellulose nitrate: + - CAB381-0.5: + |
Ứng dụng | - Sản xuất sơn công nghiệp: Ứng dụng trong các hệ sơn bảo vệ máy móc, thiết bị, chi tiết công nghiệp. - Hệ sơn NC – PU: Phối hợp cùng nhựa nitrocellulose để tăng độ bền, độ bóng và giảm giá thành. - Các hệ sơn kinh tế: Thích hợp cho những sản phẩm cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng bề mặt. |
Bảo quản | - Bảo quản trong phuy sắt 200kg, đậy kín nắp sau khi sử dụng. - Lưu trữ nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. - Nhiệt độ lý tưởng: 5 – 35°C. - Tránh nguồn nhiệt cao và khu vực có nguy cơ cháy nổ. |
>> Tìm hiểu thêm về Nhựa trên kẽm 1K ACRYLIC IZELCRYL 30TB65

